베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "cựu binh" (1)
cựu binh
영어
명사veteran
Anh ấy là một cựu binh.
He is a veteran.
관련 단어 "cựu binh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "cựu binh" (1)
Anh ấy là một cựu binh.
He is a veteran.
